Trung tâm tài chính quốc tế sẽ không quyết định bởi những tòa nhà cao tầng, mà bởi hạ tầng kinh tế phía sau

Lịch sử kinh tế cho thấy những trung tâm tài chính dẫn đầu chưa bao giờ chiến thắng chỉ vì họ có nhiều ngân hàng hơn. Họ chiến thắng vì sở hữu một hạ tầng mà phần còn lại của thế giới buộc phải sử dụng.

Trong hơn ba mươi năm qua, thế giới đã chứng kiến một cuộc cạnh tranh âm thầm giữa các trung tâm tài chính. Mỗi quốc gia đều cố gắng xây dựng những khu tài chính hiện đại hơn, ban hành các chính sách thuế hấp dẫn hơn và tạo ra môi trường pháp lý cởi mở hơn để thu hút dòng vốn quốc tế.

Từ London, New York đến Singapore, Dubai hay Abu Dhabi, công thức phát triển dường như không có nhiều khác biệt: vốn sẽ tìm đến nơi có chi phí thấp hơn, thủ tục nhanh hơn và khung pháp lý ổn định hơn.

Nhưng chính sự hội tụ đó lại tạo ra một nghịch lý.

Khi mọi trung tâm tài chính đều cạnh tranh bằng những công cụ gần giống nhau, lợi thế khác biệt ngày càng thu hẹp. Thuế suất có thể tiếp tục giảm. Quy trình cấp phép có thể tiếp tục được đơn giản hóa. Hạ tầng vật lý có thể tiếp tục được mở rộng. Tuy nhiên, không yếu tố nào trong số đó đủ để tạo ra một vị thế độc tôn trong dài hạn.

khu-do-thi-thu-thiem-2-17425365607161776104312
Việc sở hữu hạ tầng mà phần còn lại của thế giới buộc phải sử dụng là yếu tố làm nên sự phát triển hưng thịnh của những trung tâm tài chính hàng đầu. Ảnh: Đ.V 

Lịch sử kinh tế cho thấy những trung tâm tài chính dẫn đầu chưa bao giờ chiến thắng chỉ vì họ có nhiều ngân hàng hơn. Họ chiến thắng vì sở hữu một hạ tầng mà phần còn lại của thế giới buộc phải sử dụng.

London từng trở thành trung tâm của thương mại toàn cầu vì luật hàng hải và hệ thống bảo hiểm. New York kiểm soát thị trường vốn nhờ khả năng chuẩn hóa, định giá và phân phối tài sản trên quy mô lớn. Thụy Sĩ xây dựng lợi thế từ dịch vụ lưu ký và quản trị tài sản. Singapore trở thành cửa ngõ của châu Á nhờ khả năng kết nối các dòng vốn xuyên biên giới trong một môi trường có tính dự báo cao.

Điểm chung của các mô hình này không nằm ở dòng tiền. Điểm chung nằm ở việc họ xây dựng được hạ tầng của niềm tin.

Ngày nay, hạ tầng đó đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi sâu sắc. Trong phần lớn thế kỷ XX, hệ thống tài chính được thiết kế để phục vụ nền kinh tế hữu hình, nơi tài sản chủ yếu là đất đai, nhà máy, máy móc và hàng hóa. Các quy trình kế toán, tín dụng và quản trị rủi ro đều phát triển dựa trên giả định rằng giá trị có thể được nhìn thấy, đo lường và thế chấp bằng tài sản vật chất.

Giả định đó đang dần mất hiệu lực.

Trong nhiều doanh nghiệp có giá trị vốn hóa lớn nhất thế giới hiện nay, phần lớn giá trị không còn nằm trong tài sản hữu hình. Dữ liệu, thuật toán, phần mềm, quyền sở hữu trí tuệ, thương hiệu, mạng lưới người dùng và năng lực đổi mới mới là những tài sản tạo ra lợi nhuận dài hạn. Tuy nhiên, hệ thống tài chính toàn cầu vẫn chưa phát triển tương xứng để xác thực, định giá và lưu chuyển các loại giá trị này với cùng mức độ hiệu quả như đối với tài sản truyền thống.

Khoảng cách giữa nền kinh tế số và hạ tầng tài chính vì vậy đang trở thành một trong những khoảng trống lớn nhất của kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, đây cũng chính là thời điểm mà những quốc gia đi sau có cơ hội thay đổi vị thế của mình.

Việt Nam đang đặt mục tiêu xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển nhanh, khối lượng dữ liệu tăng theo cấp số nhân và tài sản số ngày càng trở thành một phần của hoạt động kinh doanh. Nếu chỉ nhìn trung tâm tài chính như một nơi tập trung ngân hàng, sàn giao dịch và quỹ đầu tư, Việt Nam sẽ bước vào một cuộc cạnh tranh mà nhiều đối thủ đã đi trước hàng chục năm.

Nhưng nếu nhìn trung tâm tài chính như hạ tầng vận hành của nền kinh tế số, câu chuyện sẽ hoàn toàn khác.

Điều thị trường toàn cầu đang thiếu không chỉ là một địa điểm để giao dịch vốn.

Điều thị trường đang thiếu là một hệ thống có khả năng xác thực giá trị với chi phí thấp, tốc độ cao và mức độ tin cậy đủ lớn để các giao dịch có thể được thực hiện trên quy mô toàn cầu.

656853148_26223828443893370_2409381671297926157_n
Đây cũng chính là thời điểm mà những quốc gia đi sau có cơ hội thay đổi vị thế của mình. Ảnh: Philip Võ

Nói cách khác, thế giới không thiếu tiền, thế giới đang thiếu niềm tin có thể được số hóa. Khi niềm tin vẫn phải được xây dựng thông qua hàng chục lớp xác minh, đối chiếu, kiểm toán và trung gian, chi phí giao dịch sẽ tiếp tục là rào cản lớn nhất đối với tăng trưởng.

Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra không còn là blockchain nhanh đến đâu hay trí tuệ nhân tạo thông minh đến mức nào. Câu hỏi quan trọng hơn là liệu các công nghệ này có được tích hợp thành một kiến trúc kinh tế đủ hoàn chỉnh để xác thực quyền sở hữu, danh tính, dữ liệu và giá trị của tài sản hay không.

Công nghệ tự thân không tạo ra lợi thế quốc gia, lợi thế chỉ xuất hiện khi công nghệ được tổ chức thành một mô hình kinh tế mới.

Đây cũng là điểm đáng chú ý trong hướng tiếp cận mà Trường Kinh tế Thống nhất đề xuất. Thay vì xem tiền là trung tâm của hệ thống tài chính, cách tiếp cận này coi tiền chỉ là phương tiện biểu đạt của giá trị. Điều nền kinh tế cần quản lý không chỉ là dòng tiền, mà là dòng giá trị được tạo ra bởi con người, doanh nghiệp, dữ liệu và tri thức.

Nếu cách tiếp cận đó được phát triển thành hạ tầng, vai trò của một trung tâm tài chính sẽ thay đổi căn bản.

Đó sẽ không chỉ là nơi giao dịch cổ phiếu, trái phiếu hay ngoại tệ, đó sẽ là nơi các loại tài sản mới của nền kinh tế số được định danh, được xác thực, được định giá và được kết nối với thị trường vốn.

Khi đó, dữ liệu có thể trở thành tài sản có khả năng huy động vốn, quyền sở hữu trí tuệ có thể được giao dịch minh bạch hơn và các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo sẽ có thêm kênh tiếp cận vốn ngoài mô hình tín dụng truyền thống. Cùng với đó, chi phí xác minh giữa các chủ thể kinh tế cũng có thể giảm đáng kể nếu một phần niềm tin được chuyển từ quy trình thủ công sang hạ tầng số có thể kiểm chứng.

Đó không đơn thuần là câu chuyện của công nghệ tài chính, đó là sự mở rộng phạm vi của chính nền kinh tế.

Lợi thế cạnh tranh trong vài thập niên tới sẽ không còn thuộc hoàn toàn về những quốc gia sở hữu lượng vốn lớn nhất, mà nhiều khả năng sẽ thuộc về những quốc gia giúp thế giới giảm chi phí tạo lập niềm tin.

Trong kinh tế học, chi phí giao dịch luôn là một yếu tố quyết định năng suất. Trong nền kinh tế số, chi phí của niềm tin sẽ ngày càng trở thành biến số quan trọng hơn cả chi phí vốn.

Quốc gia nào xây dựng được hạ tầng để giảm chi phí đó trước sẽ có khả năng trở thành điểm đến tự nhiên của dòng vốn, dòng dữ liệu và các loại tài sản mới. Có lẽ, đó mới là câu hỏi chiến lược mà Việt Nam cần đặt ra khi xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế.

Không phải làm thế nào để cạnh tranh với Singapore, cũng không phải làm thế nào để trở thành một Dubai thứ hai, câu hỏi chúng ta cần quan tâm là làm thế nào để xây dựng một hạ tầng kinh tế mà trong mười hoặc hai mươi năm tới, chính Singapore, Dubai hay các trung tâm tài chính khác cũng cần kết nối.

Lịch sử cho thấy những quốc gia định hình được hạ tầng luôn có ảnh hưởng lớn hơn những quốc gia chỉ tham gia vào hạ tầng do người khác thiết kế. Trong kỷ nguyên số, hạ tầng đó không còn chỉ là cảng biển, đường sắt hay mạng lưới thanh toán. Đó sẽ là hạ tầng xác thực giá trị của nền kinh tế.

Và nếu Việt Nam lựa chọn đúng thời điểm để đầu tư vào loại hạ tầng này, Trung tâm Tài chính Quốc tế sẽ không chỉ là một dự án phát triển kinh tế, nó có thể trở thành nền móng cho một lợi thế cạnh tranh quốc gia kéo dài trong nhiều thập niên tiếp theo.