Hiệp định Ấn Độ – EFTA và vấn đề tái định hình tiêu chuẩn đầu tư bền vững: Hàm ý chính sách cho Việt Nam

Bài viết này, với tư cách là một nghiên cứu lý luận pháp lý, phân tích cấu trúc quy phạm của các cam kết đầu tư trong TEPA, làm rõ bản chất pháp lý của các nghĩa vụ, cơ chế giám sát và mối liên kết liên ngành giữa đầu tư và thương mại.

Tóm tắt: Hiệp định Đối tác Kinh tế và Thương mại Ấn Độ-EFTA (TEPA) giới thiệu một cơ chế điều chỉnh đầu tư quốc tế khác biệt, trong đó loại trừ cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS). Thay vào đó, Hiệp định thiết lập các cam kết xúc tiến đầu tư gắn với các mục tiêu định lượng, với cơ chế thực thi được bảo đảm thông qua khả năng đình chỉ các nhượng bộ thương mại. Bài viết này, với tư cách là một nghiên cứu lý luận pháp lý, phân tích cấu trúc quy phạm của các cam kết đầu tư trong TEPA, làm rõ bản chất pháp lý của các nghĩa vụ, cơ chế giám sát và mối liên kết liên ngành giữa đầu tư và thương mại. Thông qua phương pháp phân tích quy phạm và so sánh luật, bài viết lập luận rằng TEPA cấu thành một mô hình điều chỉnh sui generis (đặc thù), phản ánh một lựa chọn có hệ thống trong thiết kế hiệp định. Từ đó, bài viết rút ra các hàm ý chính sách có tính đến bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Pháp luật đầu tư quốc tế trong những năm gần đây đang chứng kiến xu hướng tái định hình cấu trúc pháp lý của chế độ bảo hộ đầu tư. Xu hướng này gắn liền với các tranh luận và phê phán ngày càng gia tăng đối với cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS), liên quan đến nguy cơ cơ chế này làm thu hẹp không gian điều chỉnh chính sách của quốc gia tiếp nhận đầu tư trong việc ban hành và thực thi các biện pháp vì lợi ích công hợp pháp[1]. Hệ quả là các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, đã và đang xem xét lại cách thức thiết kế các hiệp định đầu tư quốc tế (IIAs) nhằm tái cân bằng cấu trúc quyền và nghĩa vụ giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư. Sự điều chỉnh này không chỉ giới hạn ở việc cải cách hoặc thu hẹp phạm vi áp dụng của cơ chế ISDS, mà còn liên quan đến việc lồng ghép và làm rõ vị trí pháp lý của các mục tiêu chính sách công, bao gồm các mục tiêu về phát triển bền vững, trong nội dung và cách thức vận hành của các hiệp định đầu tư[2].

Trong bối cảnh đó, Hiệp định Đối tác Kinh tế và Thương mại ký kết giữa Ấn Độ và khối EFTA (TEPA)[3] ngày 10 tháng 3 năm 2024 đã thiết lập một cách tiếp cận pháp lý đáng chú ý đối với các cam kết về đầu tư. Chương 7 của Hiệp định, với tiêu đề “Xúc tiến và Hợp tác Đầu tư”, xác lập các cam kết đầu tư gắn với những điều kiện cụ thể về thực hiện, qua đó tạo ra một cấu trúc nghĩa vụ khác biệt so với các hiệp định đầu tư truyền thống. Điểm khác biệt căn bản của cách tiếp cận này nằm ở việc gắn kết trực tiếp các cam kết định lượng về đầu tư và tạo việc làm[4] với các ưu đãi thương mại, thay vì chỉ dừng lại ở việc thiết lập các tiêu chuẩn bảo hộ mang tính trừu tượng. Cụ thể, các quốc gia EFTA cam kết “thúc đẩy” đầu tư vào Ấn Độ với mục tiêu đạt 100 tỷ USD vốn đầu tư và tạo ra 1 triệu việc làm trong thời hạn 15 năm. Trong trường hợp các mục tiêu này không đạt được, Hiệp định cho phép Ấn Độ áp dụng các biện pháp khắc phục, bao gồm khả năng tạm thời đình chỉ các nhượng bộ thuế quan theo Hiệp định[5]. Cơ chế này tạo ra mối liên kết pháp lý về thực thi giữa các lĩnh vực khác nhau của Hiệp định, qua đó phản ánh sự thay đổi trong cách tiếp cận xây dựng hiệp định đầu tư, từ việc chỉ tập trung vào bảo hộ đầu tư sang việc thiết kế các nghĩa vụ chủ động nhằm thúc đẩy đầu tư ở cấp độ điều ước.

Đối với Việt Nam, trong bối cảnh định hướng hoàn thiện chính sách đầu tư theo tinh thần Nghị quyết số 50-NQ/TW của Bộ Chính trị[6], cách tiếp cận trong Hiệp định TEPA mang ý nghĩa tham khảo quan trọng về mặt pháp lý. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới mà Việt Nam là thành viên, như CPTPP và EVFTA, tuy đã lồng ghép các tiêu chuẩn cao về lao động và môi trường, nhưng trọng tâm nghĩa vụ vẫn yêu cầu nhà đầu tư tuân thủ pháp luật của nước tiếp nhận đầu tư[7]. Cách tiếp cận trong TEPA cho thấy một hướng đi khác biệt, theo đó các ưu đãi thương mại được sử dụng như một công cụ pháp lý để ràng buộc các quốc gia đối tác thực hiện các nghĩa vụ chủ động trong việc thúc đẩy đầu tư gắn với các mục tiêu định lượng.

Tổng quan các nghiên cứu trước đây cho thấy, giới nghiên cứu đã phân tích về những chỉ trích nhắm vào ISDS[8], các nỗ lực cải cách các hiệp định đầu tư quốc tế[9], và gia tăng của các điều khoản về phát triển bền vững[10]. Một số nghiên cứu cũng đã xem xét các hiệp định có cách tiếp cận khác biệt, chẳng hạn như Hiệp định Hợp tác và Tạo thuận lợi Đầu tư (CFIA) của Brazil, với trọng tâm là việc ngăn ngừa tranh chấp và thúc đẩy hợp tác thể chế[11]. Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu hiện nay nằm ở việc chưa có công trình nào phân tích một cách hệ thống các quy định về đầu tư kèm theo điều kiện trong Hiệp định TEPA. Các phân tích ban đầu chủ yếu dừng lại ở mức độ bình luận hoặc tổng quan chính sách[12], chưa đi sâu vào bản chất pháp lý của các nghĩa vụ, các cơ chế giám sát, cũng như tính khả thi của việc áp dụng các biện pháp chế tài trong lĩnh vực thương mại đối với các vấn đề về đầu tư trong khuôn khổ luật pháp quốc tế hiện hành.

Trên cơ sở đó, bài viết này được thực hiện nhằm làm rõ luận đề trung tâm: TEPA đã kiến tạo một mô hình điều chỉnh đầu tư sui generis (đặc thù), trong đó các mục tiêu đầu tư định lượng được bảo đảm thực thi thông qua một cơ chế liên kết liên ngành thay thế hoàn toàn cho cơ chế tài phán đầu tư truyền thống. Để chứng minh luận đề này, bài viết này sử dụng các phương pháp nghiên cứu gồm phân tích luật học và so sánh luật để làm rõ các câu hỏi nghiên cứu sau: (i) Bản chất pháp lý của các nghĩa vụ thúc đẩy đầu tư trong Chương 7 TEPA là gì (nghĩa vụ hành vi hay nghĩa vụ kết quả), và cơ chế giám sát, thực thi của chúng khác biệt như thế nào so với các quy định về xúc tiến đầu tư trong các hiệp định đầu tư quốc tế truyền thống? (ii) Việc Ấn Độ đàm phán thành công các điều khoản này phản ánh một xu hướng chung trong tiến trình cải cách pháp luật đầu tư quốc tế, hay chủ yếu là kết quả từ các yếu tố đặc thù liên quan đến vị thế thị trường và năng lực đàm phán của quốc gia này? (iii) Việt Nam có thể tham khảo những bài học pháp lý nào từ các quy định về đầu tư trong TEPA để phục vụ việc thiết kế các cam kết đầu tư trong tương lai hoặc rà soát, điều chỉnh các cam kết hiện có? Trên cơ sở đó, bài viết rút ra một số hàm ý pháp lý đối với Việt Nam.

2. SỰ DỊCH CHUYỂN TRONG CẤU TRÚC PHÁP LÝ CỦA CÁC QUY TẮC VỀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ

Trong những thập niên gần đây, các cam kết về đầu tư quốc tế đã trải qua một quá trình dịch chuyển đáng kể ở cấp độ cấu trúc pháp lý. Từ mô hình hiệp định ưu tiên bảo hộ nhà đầu tư với các tiêu chuẩn nội dung rộng và cơ chế thực thi mạnh mẽ, thực tiễn ký kết hiệp định cho thấy sự xuất hiện của những cách tiếp cận đa dạng hơn, hướng tới việc làm rõ giới hạn của các nghĩa vụ bảo hộ, khẳng định quyền điều chỉnh chính sách của quốc gia, và trong một số trường hợp tái định hình mục tiêu của cam kết đầu tư theo hướng hợp tác và tạo thuận lợi. Sự dịch chuyển này tạo nên bối cảnh pháp lý cần thiết để xem xét các mô hình cam kết đầu tư mới, trong đó có các quy định về đầu tư trong TEPA.

2.1. Cách tiếp cận truyền thống trong các hiệp định đầu tư quốc tế: trọng tâm bảo hộ nhà đầu tư

Các hiệp định đầu tư quốc tế (international investment agreements, IIAs) thế hệ đầu và sau đó trong giai đoạn từ thập niên 1990 đến đầu những năm 2010, chủ yếu được thiết kế theo hướng ưu tiên bảo hộ nhà đầu tư nước ngoài[13]. Cách tiếp cận này được định hình bởi quan điểm cho rằng việc thiết lập các tiêu chuẩn bảo hộ đầu tư ở mức độ cao có vai trò quan trọng trong việc tạo lập môi trường pháp lý ổn định và có thể dự đoán được cho hoạt động đầu tư xuyên biên giới[14]. Về mặt cấu trúc pháp lý, các IIA này thường được xây dựng trên hai trụ cột chính: (i) các tiêu chuẩn bảo hộ nội dung với phạm vi diễn giải tương đối rộng, và (ii) cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (Investor-State Dispute Settlement - ISDS), cho phép nhà đầu tư trực tiếp yêu cầu thực thi các nghĩa vụ bảo hộ thông qua cơ chế tài phán quốc tế.

Về nội dung, các tiêu chuẩn như Đối xử Công bằng và Thỏa đáng (Fair and Equitable Treatment, FET), trong thực tiễn giải thích của các hội đồng trọng tài thường được hiểu bao gồm cả nghĩa vụ bảo vệ kỳ vọng chính đáng (legitimate expectations) của nhà đầu tư, đã trở thành những quy phạm cốt lõi[15]. Cùng với các quy định về chống phân biệt đối xử và tước đoạt tài sản gián tiếp (indirect expropriation)[16], hệ thống quy phạm này đã hình thành một khuôn khổ pháp lý bảo hộ tương đối toàn diện, trong đó phạm vi bảo hộ trong một số trường hợp được các hội đồng trọng tài diễn giải theo hướng mở rộng quyền lợi của nhà đầu tư. Về cơ chế, ISDS cho phép nhà đầu tư tư nhân khởi kiện trực tiếp quốc gia tiếp nhận đầu tư trước các cơ chế tài phán quốc tế được thiết lập theo điều ước. Các phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm và ràng buộc, đồng thời có khả năng được công nhận và thi hành ở phạm vi quốc tế thông qua các công ước quốc tế liên quan[17], qua đó bảo đảm tính hiệu lực của cơ chế thực thi nghĩa vụ bảo hộ đầu tư.

Tuy nhiên, hệ thống này đã bộc lộ những hạn chế đáng kể, đặc biệt liên quan đến nguy cơ làm thu hẹp không gian chính sách (policy space) của quốc gia tiếp nhận đầu tư. Hiện tượng nhà nước do dự trong việc ban hành các biện pháp vì lợi ích công, chẳng hạn như bảo vệ môi trường hoặc y tế công cộng, do lo ngại nguy cơ bị khởi kiện theo cơ chế ISDS, đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu pháp lý[18]. Kinh nghiệm của Ấn Độ thường được viện dẫn như một trường hợp minh họa điển hình. Sau phán quyết trong vụ White Industries năm 2011 và một loạt các tranh chấp tiếp theo, Ấn Độ đã phải đối mặt với nhiều vụ kiện theo cơ chế ISDS[19], kéo theo chi phí pháp lý và rủi ro đáng kể. Thực tiễn này cho thấy các hiệp định đầu tư ưu tiên bảo hộ nhà đầu tư có thể tạo ra áp lực đáng kể đối với quyền tự chủ trong quản lý nhà nước, qua đó thúc đẩy Ấn Độ xem xét và điều chỉnh lại chiến lược hiệp định đầu tư của mình.

2.2. Sự dịch chuyển của cam kết đầu tư quốc tế: tái cân bằng giữa bảo hộ đầu tư và quyền điều chỉnh chính sách

Xu hướng dịch chuyển này có thể quan sát rõ trong một số hiệp định đầu tư song phương và khu vực được ký kết hoặc sửa đổi trong thập niên vừa qua. Chẳng hạn, Hiệp định mẫu BIT năm 2016 của Ấn Độ đã thu hẹp đáng kể phạm vi tiêu chuẩn FET, loại bỏ việc viện dẫn “kỳ vọng chính đáng” như một yếu tố độc lập, đồng thời nhấn mạnh nghĩa vụ tôn trọng quyền điều chỉnh chính sách của nhà nước.[20] Tương tự, Hiệp định đầu tư giữa Maroc và Nigeria năm 2016 không chỉ làm rõ giới hạn của các tiêu chuẩn bảo hộ truyền thống mà còn lần đầu tiên ghi nhận các nghĩa vụ nhất định đối với nhà đầu tư, qua đó phản ánh nỗ lực tái phân bổ trách nhiệm trong quan hệ đầu tư quốc tế.[21] Ở cấp độ khu vực, các hiệp định như Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA) cũng cho thấy xu hướng làm rõ ngoại lệ và khẳng định quyền điều chỉnh của quốc gia thành viên, dù vẫn duy trì cấu trúc bảo hộ và cơ chế giải quyết tranh chấp truyền thống.[22] Những ví dụ này cho thấy sự dịch chuyển trong các cam kết đầu tư không mang tính đơn lẻ, mà phản ánh một xu hướng rộng hơn trong thực tiễn thiết kế IIAs hiện đại.

Các FTA thế hệ mới, điển hình là CPTPP và EVIPA, cũng phản ánh sự dịch chuyển đáng kể trong cách tiếp cận đối với bảo hộ đầu tư. Thay vì loại bỏ hoàn toàn các cơ chế bảo hộ, cách tiếp cận này hướng tới tái cân bằng giữa bảo hộ đầu tư và quyền điều chỉnh chính sách của quốc gia, nhằm khắc phục những bất cập được ghi nhận trong các IIAs thế hệ trước[23]. Đặc trưng của xu hướng này là nỗ lực làm rõ và thu hẹp phạm vi áp dụng của các quy phạm bảo hộ nội dung. Tiêu chuẩn FET, thay vì được diễn giải với nội hàm mở, được định nghĩa lại theo hướng gắn với tiêu chuẩn đối xử tối thiểu theo luật tập quán quốc tế[24], qua đó hạn chế việc diễn giải mở rộng và việc áp dụng học thuyết “kỳ vọng chính đáng” (legitimate expectations)[25]. Tương tự, định nghĩa về “tước đoạt tài sản gián tiếp” đòi hỏi việc đánh giá toàn diện theo từng trường hợp cụ thể, có xem xét đến mục đích và tính chất của biện pháp công, thay vì chỉ tập trung vào tác động kinh tế đơn thuần[26].

Các FTA thế hệ mới cũng khẳng định rõ quyền điều chỉnh của quốc gia. Thông qua các điều khoản ngoại lệ chung và cụ thể, các hiệp định này cho phép quốc gia áp dụng các biện pháp cần thiết để bảo vệ mục tiêu chính sách công hợp pháp như y tế, an ninh và môi trường[27], ngay cả khi chúng có thể ảnh hưởng đến nhà đầu tư. Việc đưa các khẳng định này vào Lời nói đầu của EVIPA hay các chương về ngoại lệ của CPTPP tạo ra một cơ sở pháp lý quan trọng, giúp bảo vệ không gian chính sách và giảm thiểu rủi ro pháp lý cho nhà nước.

Dù vậy, cách tiếp cận cải cách này vẫn còn những hạn chế. Thứ nhất, cơ chế giải quyết tranh chấp riêng biệt cho nhà đầu tư vẫn được duy trì, dù dưới hình thức cải cách như Hệ thống Tòa án Đầu tư (ICS) trong EVIPA[28]. Về bản chất, cơ chế này vẫn trao cho nhà đầu tư nước ngoài một đặc quyền tố tụng mà các chủ thể trong nước không có. Thứ hai, tồn tại sự bất cân xứng trong cơ chế thực thi. Trong khi các nghĩa vụ bảo hộ đầu tư được bảo đảm bằng chế tài tài chính thông qua ISDS/ICS, các cam kết về lao động và môi trường thường chỉ dựa vào cơ chế tham vấn giữa các quốc gia với hiệu lực ràng buộc thấp hơn[29]. Sự chênh lệch này cho thấy việc tái cân bằng giữa lợi ích kinh tế và các mục tiêu phát triển bền vững trong các FTA thế hệ mới vẫn chưa được thực hiện một cách triệt để.

2.3. Sự dịch chuyển sang mô hình hợp tác và tạo thuận lợi đầu tư

Một cách tiếp cận thứ ba trong thực tiễn ký kết hiệp định đầu tư quốc tế chuyển trọng tâm sang hợp tác và tạo thuận lợi đầu tư[30]. Thay vì điều chỉnh các quy phạm bảo hộ truyền thống, phương pháp này định hình lại mục tiêu của hiệp định, ưu tiên phòng ngừa tranh chấp và chủ động tạo thuận lợi. Mô hình Hiệp định Hợp tác và Tạo thuận lợi Đầu tư (Cooperation and Facilitation Investment Agreements, CFIAs) do Brazil khởi xướng là ví dụ tiêu biểu cho hướng đi này[31].

Đặc điểm pháp lý cốt lõi của cách tiếp cận này là loại bỏ hoàn toàn cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS)[32]. Lập luận nền tảng cho sự thay đổi này là cơ chế ISDS có thể ảnh hưởng đến chủ quyền quốc gia, thiếu công bằng về tố tụng và không phải là yếu tố quyết định để thu hút đầu tư[33]. Thay vào đó, các hiệp định này thiết lập cơ chế hợp tác liên chính phủ đa tầng nhằm ngăn ngừa tranh chấp, với trung tâm là các Ủy ban Hỗn hợp và thanh tra viên. Khi đối thoại không thành công, tranh chấp được chuyển sang cơ chế giữa các quốc gia, nhưng vẫn ưu tiên hòa giải và tìm kiếm giải pháp đồng thuận thay vì phán quyết mang tính tài phán[34]. Cách tiếp cận này thể hiện sự dịch chuyển từ quản trị bằng tài phán sang quản trị bằng đối thoại chính trị và hợp tác hành chính.

Tuy nhiên, cách tiếp cận này đặt ra những vấn đề liên quan đến hiệu quả thực thi. Hạn chế cơ bản, như một số phân tích đã chỉ ra, nằm ở sự thiếu vắng một cơ chế ràng buộc cuối cùng trong trường hợp các cơ chế hợp tác không phát huy hiệu quả[35]. Các hiệp định này không thiết lập cơ chế tài phán cho phép ấn định nghĩa vụ bồi thường, cũng như không trao quyền áp dụng các biện pháp trả đũa tương tự như trong cơ chế giải quyết tranh chấp của[36]. Do đó, việc tuân thủ hiệp định phụ thuộc chủ yếu vào thiện chí chính trị của các bên, và điều này có thể làm giảm mức độ bảo hộ thực chất cho nhà đầu tư cũng như sức hấp dẫn của mô hình này đối với các quốc gia xuất khẩu vốn.

Ba cách tiếp cận nêu trên phản ánh những nỗ lực khác nhau nhằm điều chỉnh cấu trúc pháp lý của các cam kết đầu tư quốc tế trước các chỉ trích đối với mô hình bảo hộ truyền thống. Tuy nhiên, các mô hình này, dù theo hướng cải cách hay hợp tác, nhìn chung vẫn đặt trọng tâm vào việc điều chỉnh hoặc thay thế các cơ chế bảo hộ đầu tư hiện hữu. Trong bối cảnh đó, các quy định về đầu tư trong Hiệp định TEPA giữa Ấn Độ và khối EFTA cho thấy một cách tiếp cận khác biệt, không xuất phát từ việc cải cách các tiêu chuẩn bảo hộ, mà từ việc tái cấu trúc mục tiêu và cơ chế thực thi của các cam kết đầu tư. Phần tiếp theo của bài viết sẽ phân tích cách tiếp cận này thông qua việc xem xét chi tiết các quy định về xúc tiến và hợp tác đầu tư trong TEPA.

3. PHÂN TÍCH CÁC CAM KẾT ĐẦU TƯ CÓ ĐIỀU KIỆN TRONG HIỆP ĐỊNH ẤN ĐỘ - EFTA

Phần này tập trung phân tích các quy định về xúc tiến và hợp tác đầu tư trong Hiệp định TEPA giữa Ấn Độ và khối EFTA, với trọng tâm là Chương 7 của Hiệp định. Trên cơ sở phân tích cấu trúc điều khoản và cơ chế thực thi được thiết kế trong Chương này, phần 3 làm rõ bản chất pháp lý của các nghĩa vụ thúc đẩy đầu tư, cơ chế giám sát và thực thi kèm theo, cũng như mối liên hệ giữa các cam kết về đầu tư và các nhượng bộ trong lĩnh vực thương mại.

3.1. Cam kết định lượng và nghĩa vụ không tương xứng

Hiệp định TEPA thể hiện điểm khác biệt so với các IIA khác tại Chương 7 về Đầu tư[37]. Điểm khác biệt pháp lý cốt lõi của TEPA nằm ở cách cấu trúc các cam kết tại Chương 7. Cần phân biệt rõ ba cấp độ: (i) các “mục tiêu chung” (shared objectives) tại Điều 7.1(3); (ii) nghĩa vụ “thúc đẩy” (promote) tại Điều 7.2(1); và (iii) điều kiện kích hoạt “biện pháp khắc phục” (remedial measures) tại Điều 7.8(1).

Điều 7.1 TEPA xác lập mục tiêu định lượng chung: các Bên “chia sẻ mục tiêu” (share the objectives) rằng các quốc gia EFTA sẽ “hướng tới việc gia tăng” (aim to increase) vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Ấn Độ lên 50 tỷ USD trong vòng 10 năm kể từ khi Hiệp định có hiệu lực và tăng thêm 50 tỷ USD trong vòng 5 năm tiếp theo;[38] đồng thời “hướng tới việc tạo thuận lợi” (aim to facilitate) cho việc tạo ra 1 triệu việc làm tại Ấn Độ trong thời hạn 15 năm kể từ khi TEPA có hiệu lực[39]. Việc lượng hóa các mục tiêu này phản ánh sự dịch chuyển từ mô hình hiệp định chủ yếu thiết lập khuôn khổ pháp lý sang một cấu trúc cam kết có định hướng kết quả, qua đó tạo nên sự khác biệt so với các IIA vốn tập trung vào việc bảo đảm môi trường pháp lý, trong khi để kết quả đầu tư chủ yếu phụ thuộc vào động lực thị trường[40]. Trên cơ sở các mục tiêu đó, các quốc gia EFTA có nghĩa vụ “thúc đẩy” tạo việc làm và gia tăng dòng vốn đầu tư từ các quốc gia thành viên của khối tại Ấn Độ[41].

Nhìn chung, TEPA thiết lập một cấu trúc nghĩa vụ không hoàn toàn đối xứng giữa các bên. Các nghĩa vụ chủ yếu được đặt lên khối EFTA nhằm hướng tới việc đạt được các mục tiêu định lượng đã được xác định, trong đó thuật ngữ “thúc đẩy” (promote) hàm ý một nghĩa vụ nỗ lực, đòi hỏi việc triển khai các hành động tích cực. Ngược lại, nghĩa vụ của Ấn Độ được quy định với mức độ linh hoạt cao hơn thông qua cam kết “nỗ lực bảo đảm” (endeavour to ensure) một môi trường pháp lý thuận lợi cho đầu tư trực tiếp nước ngoài, đồng thời có tính đến nhu cầu xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn đối với an ninh hoặc trật tự công cộng[42]. Nghĩa vụ “nỗ lực bảo đảm” này còn được đặt trong khuôn khổ quyền điều chỉnh của Ấn Độ, theo đó Hiệp định khẳng định quốc gia tiếp nhận đầu tư không bị ràng buộc phải hạ thấp các tiêu chuẩn về môi trường và lao động nhằm đạt được các mục tiêu đầu tư đã được định lượng[43]. Sự phân bổ nghĩa vụ này phản ánh logic tương tự với nguyên tắc “trách nhiệm chung nhưng có sự khác biệt” (common but differentiated responsibilities - CBDR) được phát triển trong luật môi trường quốc tế[44], qua đó thừa nhận vai trò của đầu tư như một công cụ phát triển và đặt trọng trách lớn hơn lên các bên có năng lực kinh tế cao hơn.

Tuy nhiên, các cam kết của EFTA theo TEPA không mang tính tuyệt đối mà được thiết kế kèm theo những điều kiện và giới hạn cụ thể. Trước hết, phạm vi vốn đầu tư được tính vào các mục tiêu định lượng bị giới hạn về mặt chủ thể và hình thức. Theo các chú thích kèm theo Điều 7.1, các khoản đầu tư được định tuyến từ bên ngoài khối EFTA chỉ được tính đến nếu chứng minh được rằng khoản đầu tư đó do nhà đầu tư của một quốc gia EFTA thực hiện. Cụ thể, các khoản đầu tư được định tuyến qua các quốc gia EFTA bởi nhà đầu tư của nước khác không phải thành viên EFTA, hoặc bởi nhà đầu tư của EFTA nhưng không có hoạt động kinh doanh đáng kể tại đó, sẽ không được coi là đầu tư của EFTA[45]. Ngoài ra, để làm rõ hơn phạm vi nghĩa vụ, các quỹ tài sản quốc gia (sovereign wealth funds) bị loại trừ khỏi nghĩa vụ xúc tiến đầu tư mà các quốc gia EFTA đảm nhận[46]. Những giới hạn này cho thấy các mục tiêu định lượng của TEPA không nhằm bao quát mọi dòng vốn tài chính, mà tập trung vào các khoản đầu tư trực tiếp có mối liên hệ thực chất với các quốc gia EFTA và có tiềm năng gắn với hoạt động sản xuất và tạo việc làm tại Ấn Độ.

Về vấn đề tạo việc làm, để tránh mọi cách hiểu mở rộng, thuật ngữ “việc làm” (jobs) chỉ bao gồm việc làm trực tiếp tại Ấn Độ và phải có mối liên hệ rõ ràng, có thể quy kết trực tiếp cho hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài[47]. Việc loại trừ các hình thức việc làm gián tiếp hoặc lan tỏa cho thấy các nghĩa vụ xúc tiến việc làm của EFTA không mang tính bao trùm, mà được thiết kế nhằm gắn kết chặt chẽ với các khoản đầu tư trực tiếp cụ thể, qua đó tiếp tục củng cố tính có điều kiện và giới hạn của các cam kết định lượng trong TEPA.

Bên cạnh các giới hạn về phạm vi đầu tư, các mục tiêu định lượng trong TEPA còn được đặt trên cơ sở những giả định cụ thể về bối cảnh kinh tế vĩ mô của Ấn Độ. Chú thích kèm theo Điều 7.1 ghi nhận rằng trong hai thập niên qua, tốc độ tăng trưởng GDP danh nghĩa của Ấn Độ đạt khoảng 9,5% mỗi năm (tính bằng USD), đi kèm với mức tăng trưởng bình quân khoảng 13% mỗi năm của dòng vốn FDI từ các quốc gia EFTA, dẫn đến quy mô vốn FDI tích lũy của EFTA tại Ấn Độ đạt 10,7 tỷ USD vào năm 2022. Trên cơ sở các quan sát này, cùng với dự báo tăng trưởng kinh tế trong tương lai của Ấn Độ và lợi ích kỳ vọng từ việc thực thi đầy đủ Hiệp định, các quốc gia EFTA “hướng tới việc duy trì và tăng cường” (aim to contribute to sustaining and strengthening) dấu chân đầu tư của mình tại Ấn Độ, với giả định về mức tăng trưởng GDP danh nghĩa tiếp tục phù hợp với xu hướng lịch sử và một biên vượt trội đầu tư dự kiến khoảng ba điểm phần trăm mỗi năm[48]. Cách thiết kế này cho thấy các cam kết định lượng của EFTA mang tính có điều kiện và dựa trên các giả định kinh tế được chia sẻ, qua đó giúp giới hạn phạm vi trách nhiệm pháp lý của EFTA trong trường hợp các mục tiêu không đạt được do những biến động kinh tế nằm ngoài tầm kiểm soát của các bên. Cách tiếp cận này tạo ra một mối liên kết trực tiếp giữa nghĩa vụ pháp lý của bên xuất khẩu vốn và bối cảnh kinh tế của bên nhận đầu tư[49].

Đặt trong tổng thể cấu trúc của Chương 7, sự kết hợp giữa các mục tiêu định lượng, các giới hạn về phạm vi đầu tư và các giả định kinh tế vĩ mô cho thấy TEPA thiết lập một cơ chế cam kết đầu tư linh hoạt và có điều kiện, khác biệt đáng kể so với các hiệp định đầu tư truyền thống vốn thường tách rời nghĩa vụ pháp lý khỏi bối cảnh kinh tế thực tiễn của quốc gia tiếp nhận đầu tư.

3.2. Cơ chế thực thi có sự liên kết giữa đầu tư và thương mại

Dựa trên các quy định tại Điều 7.7 và 7.8, TEPA thiết lập một cơ chế thực thi đặc thù đối với các cam kết về đầu tư, được cấu thành bởi hai tầng bổ trợ: (i) cơ chế tham vấn và giám sát theo 3 cấp độ, và (ii) công cụ điều chỉnh mang tính điều kiện trong lĩnh vực thương mại hàng hóa. Cách thiết kế này tạo ra một mối liên kết pháp lý trực tiếp giữa nghĩa vụ thúc đẩy đầu tư và các hệ quả pháp lý phát sinh trong khuôn khổ thương mại, qua đó vượt ra ngoài mô hình thực thi truyền thống của các hiệp định đầu tư quốc tế.

Thứ nhất, Điều 7.7 thiết lập một quy trình tham vấn và giám sát nhiều cấp, bắt đầu từ Ủy ban chuyên môn về Xúc tiến Đầu tư và Hợp tác, có thể được nâng lên Ủy ban Hợp tác và, trong trường hợp cần thiết, lên cấp Bộ trưởng[50]. Khác với các cơ chế ủy ban trong nhiều FTA trước đây vốn chủ yếu mang tính trao đổi thông tin hoặc rà soát chung việc thực thi hiệp định[51], cơ chế này được thiết kế với chức năng cụ thể là theo dõi tiến độ thực hiện các cam kết đầu tư định lượng. Quy trình này đóng vai trò như một cơ chế quản trị liên tục, cho phép các bên đánh giá quỹ đạo thực hiện nghĩa vụ, ghi nhận các nỗ lực đã triển khai, và điều chỉnh chính sách kịp thời trong suốt thời hạn cam kết.

Thứ hai, Điều 7.8 quy định một công cụ bảo đảm thực thi mang tính điều kiện, đánh dấu điểm khác biệt rõ rệt của TEPA so với các hiệp định đầu tư truyền thống[52]. Trong trường hợp các mục tiêu đầu tư[53] không đạt được sau khi đã kết thúc thời hạn cam kết tương ứng, đồng thời đã trải qua quy trình tham vấn theo Điều 7.7 và thời gian ân hạn (grace period), Ấn Độ “có thể” (may) đình chỉ một phần các ưu đãi thuế quan dành cho hàng hóa của các quốc gia EFTA theo Chương 2 về Thương mại Hàng hóa. Theo đó, cơ chế này cho phép áp dụng biện pháp khắc phục trong lĩnh vực thương mại nhằm phản ứng đối với việc không đạt được các cam kết thuộc lĩnh vực đầu tư, mà không cần viện đến cơ chế tài phán hay yêu cầu bồi thường tài chính.

So với các cơ chế thực thi trong pháp luật kinh tế quốc tế hiện hành, cách tiếp cận của TEPA cho thấy sự dịch chuyển đáng kể. Trong khuôn khổ WTO, việc áp dụng các biện pháp đình chỉ nhượng bộ, đặc biệt là trả đũa chéo lĩnh vực, bị giới hạn nghiêm ngặt và chỉ được coi là biện pháp cuối cùng[54]. Trong khi đó, IIA truyền thống chủ yếu dựa vào cơ chế ISDS, trong đó hệ quả pháp lý của việc không tuân thủ nghĩa vụ thường là bồi thường tài chính cho nhà đầu tư[55]. TEPA đi theo một hướng khác, khi đặt trọng tâm vào quan hệ liên quốc gia và sử dụng các công cụ thương mại như một phương tiện bảo đảm thực thi nghĩa vụ đầu tư.

Về mặt pháp lý, cơ chế này làm thay đổi đáng kể cách thức thực thi nghĩa vụ “thúc đẩy” đầu tư của EFTA. Mặc dù nghĩa vụ này vẫn được thiết kế dưới dạng nghĩa vụ nỗ lực, việc gắn nó với khả năng phát sinh hệ quả thương mại tạo ra một mức độ ràng buộc thực tiễn cao hơn. Các quốc gia EFTA vì vậy có động lực mạnh mẽ hơn để triển khai các biện pháp chính sách cụ thể nhằm thúc đẩy đầu tư, thay vì chỉ dừng lại ở các hoạt động xúc tiến mang tính hình thức. Qua đó, TEPA tái phân bổ các công cụ thực thi giữa quốc gia xuất khẩu vốn và quốc gia tiếp nhận đầu tư, trao cho quốc gia tiếp nhận một đòn bẩy pháp lý mà các hiệp định đầu tư trước đây hiếm khi thiết lập.

3.3. Loại trừ các cơ chế giải quyết tranh chấp thông thường

Chương 7 TEPA về Xúc tiến và Hợp tác đầu tư được thiết kế theo hướng loại trừ đồng thời cơ chế ISDS và cơ chế giải quyết tranh chấp chung giữa các quốc gia thành viên, qua đó xác lập một khuôn khổ thực thi riêng đối với các cam kết về đầu tư. Việc không quy định ISDS phản ánh rõ mục tiêu điều chỉnh của Chương này, theo đó các cam kết về đầu tư không nhằm bảo hộ quyền lợi của từng nhà đầu tư cá thể mà hướng tới việc thúc đẩy dòng vốn đầu tư ở cấp độ liên quốc gia. Do đó, nghĩa vụ “thúc đẩy” đầu tư được cấu trúc như một cam kết giữa các quốc gia, phù hợp với định hướng chính sách của Ấn Độ trong việc hạn chế vai trò của ISDS trong các hiệp định đầu tư quốc tế, trái ngược với mô hình hiệp định thế hệ cũ vốn coi ISDS là công cụ thực thi trung tâm[56]. Hệ quả là mọi vấn đề phát sinh từ việc thực hiện các cam kết của Chương 7 không thể được đưa ra giải quyết thông qua khiếu kiện của nhà đầu tư, mà chỉ được xử lý trong khuôn khổ quan hệ giữa các Bên.

Song song với đó, TEPA cũng loại trừ việc áp dụng cơ chế giải quyết tranh chấp chung của Hiệp định đối với các vấn đề thuộc phạm vi Chương 7. Cụ thể, Điều 7.6 quy định rằng các Bên không được viện dẫn cơ chế giải quyết tranh chấp tại Chương 12 cho bất kỳ vấn đề nào phát sinh theo Chương này[57]. Quy định này dẫn tới hệ quả pháp lý quan trọng là mọi bất đồng liên quan đến các cam kết về đầu tư chỉ có thể được xử lý thông qua cơ chế tham vấn và giám sát theo Điều 7.7, mà không thể được đưa ra xem xét dưới hình thức tố tụng giữa các quốc gia. Khác với WTO[58], nơi tính hợp pháp và tương xứng của các biện pháp trả đũa/đình chỉ nhượng bộ có thể bị thách thức thông qua cơ chế giải quyết tranh chấp, thiết kế của TEPA loại trừ khả năng EFTA khởi kiện nhằm xem xét các biện pháp đình chỉ ưu đãi mà Ấn Độ áp dụng theo Điều 7.8. Nếu không có sự loại trừ này, công cụ thực thi tại Điều 7.8 sẽ có nguy cơ bị vô hiệu hóa bởi các thủ tục tranh chấp kéo dài.

Hệ quả pháp lý của sự loại trừ đồng thời hai cơ chế giải quyết tranh chấp này là việc áp dụng khuôn khổ thực thi mang tính hợp tác, trong đó giám sát, tham vấn và các biện pháp thương mại đóng vai trò trung tâm. Theo cấu trúc này, các Bên được định hướng ưu tiên giải quyết bất đồng thông qua đối thoại trong khuôn khổ các thiết chế của Hiệp định; trong trường hợp các nỗ lực tham vấn không đạt kết quả, biện pháp đình chỉ ưu đãi của Ấn Độ được vận hành như một cơ chế khắc phục đã được các Bên thỏa thuận trước, thay vì một hành vi đơn phương có thể bị thách thức về mặt tố tụng.

3.4. Đánh giá cơ chế liên kết đầu tư - thương mại

Cơ chế được thiết lập trong TEPA là một cấu trúc pháp lý đặc thù, trong đó nghĩa vụ thúc đẩy đầu tư được gắn với việc duy trì các ưu đãi thương mại, đồng thời loại trừ cả cơ chế ISDS. Việc đánh giá tính mới và khả năng vận dụng của cơ chế này cần được đặt trong mối tương quan giữa các xu hướng cải cách của luật đầu tư quốc tế và bối cảnh đàm phán đặc thù của Ấn Độ.

Ở một mức độ nhất định, cơ chế của TEPA phản ánh xu hướng cải cách đang diễn ra trong luật đầu tư quốc tế. Trong hơn một thập niên qua, ISDS liên tục đối mặt với các chỉ trích liên quan đến chi phí tố tụng, sự thiếu nhất quán trong thực tiễn xét xử và nguy cơ thu hẹp không gian chính sách của quốc gia tiếp nhận đầu tư trong các lĩnh vực điều tiết nhạy cảm như môi trường và y tế công cộng[59]. Những lo ngại này đã thúc đẩy nhiều quốc gia xem xét lại các hiệp định đầu tư thế hệ cũ, từ việc chấm dứt hàng loạt BITs cho đến việc đàm phán lại nội dung bảo hộ và cơ chế thực thi. Theo nghĩa đó, cách tiếp cận của Hiệp định Ấn Độ - EFTA không phải là một hiện tượng biệt lập, mà nằm trong dòng vận động chung nhằm tìm kiếm các mô hình đầu tư thay thế ISDS.

Tuy nhiên, TEPA không dừng lại ở việc loại bỏ ISDS, mà còn thiết lập một cơ chế thực thi mang tính liên ngành thông qua việc liên kết nghĩa vụ đầu tư với các nhượng bộ thương mại. Ở khía cạnh này, TEPA có thể được đặt trong quan hệ so sánh với mô hình CFIA do Brazil khởi xướng, vốn cũng loại trừ ISDS và nhấn mạnh phòng ngừa tranh chấp thông qua hợp tác thể chế[60]. Điểm khác biệt quan trọng là trong khi các CFIA chủ yếu dựa vào thiện chí chính trị và đối thoại[61], TEPA bổ sung một công cụ thực thi cụ thể ở cấp độ nhà nước thông qua khả năng đình chỉ ưu đãi thương mại khi các mục tiêu đầu tư không đạt được. Cách thiết kế này tạo ra mức độ ràng buộc thực tiễn cao hơn, mà không cần quay trở lại mô hình bảo hộ và tài phán dựa trên ISDS. Việc một số hiệp định khu vực lớn như Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) và Hiệp định Khu vực Mậu dịch Tự do Lục địa Châu Phi (AfCFTA) cũng chưa đưa ISDS vào giai đoạn đầu càng cho thấy việc loại bỏ ISDS đang trở thành một lựa chọn chính sách nghiêm túc, dù các cơ chế thay thế có mức độ ràng buộc khác nhau[62].

Dẫu vậy, sẽ là chưa đầy đủ nếu xem cơ chế của TEPA đơn thuần là sản phẩm của xu hướng cải cách chung. Có thể nói, khả năng Ấn Độ đàm phán thành công một cấu trúc cam kết như vậy gắn chặt với các điều kiện kinh tế và chính trị đặc thù. Yếu tố then chốt nằm ở quy mô và sức hấp dẫn của thị trường Ấn Độ, với dân số trên 1,4 tỷ người và triển vọng tăng trưởng dài hạn[63], tạo ra lợi ích tiếp cận thị trường đủ lớn để các nền kinh tế định hướng xuất khẩu của khối EFTA chấp nhận một khuôn khổ đầu tư không theo thông lệ truyền thống. Đồng thời, chính bối cảnh tăng trưởng kinh tế của Ấn Độ cũng được phản ánh trực tiếp trong thiết kế của các cam kết định lượng, khi việc hiện thực hóa các mục tiêu đầu tư của EFTA được đặt trên những giả định cụ thể về quỹ đạo tăng trưởng GDP và triển vọng mở rộng thị trường của quốc gia tiếp nhận đầu tư. Theo đó, các mục tiêu định lượng không vận hành như những nghĩa vụ tách rời bối cảnh, mà gắn với điều kiện kinh tế vĩ mô được các Bên cùng thừa nhận, qua đó làm rõ rằng trách nhiệm của EFTA trong việc thúc đẩy đầu tư chỉ có thể được đánh giá trong mối liên hệ với hiệu quả phát triển của thị trường Ấn Độ.

Bên cạnh yếu tố thị trường, lập trường nhất quán của Ấn Độ trong việc hạn chế và tiến tới loại bỏ ISDS, được củng cố bởi kinh nghiệm từ các tranh chấp tốn kém trong quá khứ như vụ White Industries v. India[64], đã tạo ra một “lằn ranh đỏ” rõ ràng trong đàm phán. Việc chấm dứt hàng loạt BIT thế hệ cũ và ban hành Mẫu BIT 2015[65] với phạm vi bảo hộ thu hẹp đã đặt các đối tác vào vị thế phải chấp nhận một cấu trúc đầu tư không có ISDS như điều kiện tiên quyết. Trong bối cảnh đó, việc thiết kế các nghĩa vụ đầu tư dưới dạng cam kết “hướng tới mục tiêu” thay vì nghĩa vụ pháp lý tuyệt đối đóng vai trò như một giải pháp dung hòa. Cách tiếp cận này giúp các quốc gia EFTA giảm bớt chi phí chính trị của việc chấp nhận áp lực thực thi mới, cho phép gắn trách nhiệm thúc đẩy đầu tư của EFTA với các điều kiện kinh tế thực tiễn của Ấn Độ, qua đó giảm thiểu rủi ro pháp lý khi các mục tiêu không đạt được do những biến động nằm ngoài tầm kiểm soát của các Bên, trong khi vẫn cho phép Ấn Độ duy trì một công cụ thực thi hữu hiệu thông qua liên kết với ưu đãi thương mại.

Từ góc độ so sánh, cơ chế của TEPA vừa thể hiện sự tiếp nối các xu hướng cải cách trong luật đầu tư quốc tế, vừa cho thấy giới hạn của khả năng “sao chép” mô hình này. Đối với các quốc gia đang phát triển khác, TEPA cung cấp một tham chiếu quan trọng về khả năng thu hút đầu tư mà không cần dựa vào ISDS. Tuy nhiên, việc áp dụng thành công mô hình này chịu ảnh hưởng đáng kể bởi các điều kiện như sức hấp dẫn thị trường, mức độ quyết tâm chính trị và năng lực đàm phán. Với nhiều nền kinh tế có quy mô nhỏ hơn, TEPA vì vậy có thể được xem là một chuẩn mực tham khảo hơn là một mô hình có thể áp dụng nguyên trạng.

3.5. Các rủi ro và giới hạn của mô hình TEPA

Mặc dù cơ chế liên kết đầu tư - thương mại trong TEPA thể hiện sự sáng tạo, nó cũng tiềm ẩn những rủi ro và vướng mắc pháp lý cần được phân tích một cách phản biện.

Thứ nhất, tồn tại rủi ro về việc lạm dụng các biện pháp thương mại cho mục đích bảo hộ. Mặc dù Điều 7.8 trao cho Ấn Độ quyền đình chỉ ưu đãi, hiệp định không quy định rõ các tiêu chí khách quan để xác định mức độ và phạm vi của việc đình chỉ đó. Sự thiếu vắng một cơ chế tài phán để xem xét tính hợp lý và tương xứng của biện pháp khắc phục có thể dẫn đến việc Ấn Độ áp dụng các biện pháp một cách không tương xứng, gây tổn hại đến lợi ích thương mại của EFTA và tạo ra sự không chắc chắn cho các doanh nghiệp.

Thứ hai, cơ sở pháp lý của việc đình chỉ ưu đãi trong mối tương quan với các nguyên tắc của WTO là một vấn đề phức tạp. Mặc dù Điều XXIV của GATT cho phép các bên trong một FTA có quy định khác với các nghĩa vụ chung của WTO, việc đình chỉ đơn phương các nhượng bộ đã được thỏa thuận có thể bị xem là đi ngược lại tinh thần của việc tự do hóa thương mại. Nếu không được quy định và thực thi một cách cẩn trọng, cơ chế này có thể tạo ra một tiền lệ cho việc sử dụng các biện pháp thương mại như một công cụ trừng phạt trong các lĩnh vực khác, làm xói mòn tính ổn định của hệ thống thương mại đa phương.

Thứ ba, cơ chế này có thể tạo ra tác động bất cân xứng. Trong quan hệ Ấn Độ - EFTA, Ấn Độ là bên có thị trường lớn hơn và nắm giữ công cụ thực thi. Tuy nhiên, nếu mô hình này được áp dụng trong một hiệp định giữa các bên có sức mạnh kinh tế chênh lệch lớn, bên yếu thế hơn có thể bị ép buộc chấp nhận các mục tiêu đầu tư phi thực tế và đối mặt với nguy cơ bị trừng phạt thương mại. Điều này đặt ra câu hỏi về tính công bằng và khả năng áp dụng rộng rãi của mô hình.

4. THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH ĐẦU TƯ CỦA VIỆT NAM VÀ KHẢ NĂNG THAM KHẢO TỪ HIỆP ĐỊNH ẤN ĐỘ - EFTA

4.1. Chính sách đầu tư quốc tế của Việt Nam và cải cách ISDS

Ở cấp độ các IIAs, chính sách của Việt Nam thể hiện tương đối nhất quán trong việc duy trì các tiêu chuẩn bảo hộ đầu tư truyền thống và cơ chế ISDS, đồng thời từng bước điều chỉnh nội dung và phạm vi áp dụng của các nghĩa vụ này. Trong các hiệp định bảo hộ đầu tư song phương và khu vực mà Việt Nam đã ký kết hoặc kế thừa, các tiêu chuẩn như đối xử công bằng và thỏa đáng, bảo hộ khỏi tước đoạt tài sản gián tiếp và cơ chế ISDS vẫn tiếp tục được duy trì, dù đã có xu hướng được làm rõ và giới hạn hơn so với các hiệp định thế hệ cũ.

Đáng chú ý, trong các IIA thế hệ mới như EVIPA[66] và các hiệp định có chương đầu tư như CPTPP[67], Việt Nam chấp thuận các điều khoản nhằm thu hẹp khả năng diễn giải mở rộng của các tiêu chuẩn bảo hộ, đồng thời bổ sung các khẳng định về quyền điều chỉnh của quốc gia tiếp nhận đầu tư. Tuy nhiên, các hiệp định này không chuyển dịch sang mô hình cam kết đầu tư định lượng, cũng như không gắn việc thực thi các nghĩa vụ đầu tư với các công cụ thương mại, như cách tiếp cận được áp dụng trong TEPA. Điều này cho thấy, trong thực tiễn đàm phán IIAs, Việt Nam vẫn lựa chọn mô hình bảo hộ đầu tư dựa trên cơ chế tài phán cải cách, thay vì các cấu trúc thực thi đầu tư phi tài phán hoặc liên ngành.

Cách tiếp cận này phù hợp với những quan sát trong các nghiên cứu gần đây của UNCTAD, theo đó việc duy trì các cơ chế bảo hộ đầu tư có hiệu lực vẫn cho thấy mối tương quan nhất định với khả năng thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như công nghệ cao và cơ sở hạ tầng[68]. Trong chừng mực đó, chính sách đầu tư quốc tế của Việt Nam có thể được xem như một trường hợp minh họa cho xu hướng tiếp tục cải cách, thay vì từ bỏ hoàn toàn, các cơ chế bảo hộ đầu tư trong bối cảnh tái cấu trúc luật đầu tư quốc tế.

4.2. Khả năng tham khảo từ Hiệp định TEPA đối với chính sách hiệp định đầu tư của Việt Nam

Từ góc độ chính sách, việc tham khảo mô hình TEPA đòi hỏi một sự đánh giá cẩn trọng dựa trên các điều kiện đặc thù của Việt Nam so với Ấn Độ. Mặc dù cả hai đều là các nền kinh tế đang phát triển có sức hấp dẫn đầu tư, giữa hai quốc gia tồn tại những khác biệt đáng kể về quy mô thị trường, vị thế địa chính trị và năng lực đàm phán. Do đó, việc áp dụng nguyên trạng mô hình TEPA là không khả thi và không phù hợp. Thay vào đó, Việt Nam có thể xem xét các hàm ý từ TEPA theo một phổ các lựa chọn chính sách linh hoạt.

Tiêu chí so sánh

Ấn Độ

Việt Nam

Ghi chú

Quy mô thị trường (Dân số)

~ 1.4 tỷ người

~ 100 triệu người

Sức hấp dẫn thị trường của Ấn Độ là đòn bẩy đàm phán then chốt.

Lập trường đàm phán

Chủ động, quyết liệt loại bỏ ISDS sau các vụ kiện.

Linh hoạt, chấp nhận ISDS cải cách (ICS) trong EVIPA.

Việt Nam ưu tiên duy trì môi trường thu hút FDI cạnh tranh.

Mức độ phụ thuộc FDI

Thấp hơn, kinh tế nội địa quy mô lớn.

Cao hơn, FDI là động lực tăng trưởng quan trọng.

Rủi ro từ việc áp dụng các điều kiện cứng rắn với nhà đầu tư lớn hơn.

Thứ nhất, TEPA cho thấy cam kết đầu tư có thể được thiết kế dưới dạng nghĩa vụ xúc tiến và tạo thuận lợi, gắn với mục tiêu định lượng cụ thể, thay vì chỉ dựa trên các tiêu chuẩn bảo hộ mang tính trừu tượng dành cho nhà đầu tư cá nhân. Cách tiếp cận này mở rộng không gian kỹ thuật trong việc xây dựng các chương đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh các FTA thế hệ mới ngày càng gắn kết đầu tư với các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội cụ thể.

Thứ hai, TEPA phản ánh một mô hình liên kết giữa cam kết đầu tư và các công cụ thực thi trong lĩnh vực thương mại, khi cho phép áp dụng các biện pháp khắc phục thương mại đối với việc không đạt được các mục tiêu đầu tư đã cam kết. Việc sử dụng các biện pháp đình chỉ nhượng bộ thương mại để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ đầu tư cho thấy đầu tư có thể được đặt trong mối quan hệ cấu trúc với các chương khác của hiệp định về mặt thực thi. Cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa đối với chương đầu tư trong khuôn khổ các FTA, nơi các cơ chế khắc phục thương mại đã được thiết lập tương đối rõ ràng.

Thứ ba, TEPA thể hiện một cách phân bổ nghĩa vụ đầu tư không hoàn toàn đối xứng, trong đó các nghĩa vụ xúc tiến định lượng chủ yếu được đặt lên các quốc gia xuất khẩu vốn, trong khi quốc gia tiếp nhận đầu tư duy trì các nghĩa vụ mềm hơn gắn với việc bảo đảm môi trường pháp lý và quyền điều chỉnh chính sách. Cách phân bổ này cho thấy khả năng điều chỉnh mức độ ràng buộc của các nghĩa vụ đầu tư theo bối cảnh phát triển và vị thế kinh tế của các bên trong cùng một hiệp định thương mại.

Trên cơ sở các cách tiếp cận nêu trên, trong quan hệ với khối EFTA, tiền lệ từ TEPA - đặc biệt là việc loại trừ cơ chế ISDS - có thể được Việt Nam tham khảo trong các thảo luận hoặc rà soát liên quan đến Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EFTA (VEFTA)[69]. Việc EFTA đã chấp nhận một cấu trúc đầu tư không dựa trên ISDS trong TEPA cho thấy mức độ linh hoạt nhất định trong chính sách hiệp định của khối này. Trong chừng mực đó, TEPA có thể được viện dẫn như một điểm tham chiếu nhằm mở ra khả năng thảo luận về việc điều chỉnh hoặc hiện đại hóa cách tiếp cận đối với chương đầu tư, thay vì như một cơ sở pháp lý trực tiếp để yêu cầu sửa đổi[70]. Tương tự, trong bối cảnh đàm phán các hiệp định mới như Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Việt Nam - UAE (CEPA), các diễn biến gần đây trong thực tiễn hiệp định đầu tư của UAE, bao gồm việc nước này được cho là đã ký kết các hiệp định đầu tư không dựa trên ISDS, có thể được xem là yếu tố thuận lợi để Việt Nam tham khảo khi xác định lập trường đàm phán. Tuy nhiên, việc lựa chọn và thiết kế khuôn khổ đầu tư cụ thể vẫn phụ thuộc vào bối cảnh và mức độ sẵn sàng chính sách của các bên tham gia đàm phán[71].

Đối với các hiệp định đã có hiệu lực, dù khả năng sửa đổi về mặt hình thức là hạn chế, các cách tiếp cận thể hiện trong TEPA vẫn có giá trị tham chiếu nhất định. Trong trường hợp Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Vương quốc Anh (UKVFTA), các cơ chế rà soát định kỳ trong tương lai có thể tạo điều kiện để thảo luận về việc hiện đại hóa chương đầu tư theo các xu hướng cải cách chung, theo đó bổ sung các phụ lục hoặc thỏa thuận chung về hợp tác đầu tư, tập trung vào việc thúc đẩy các dòng vốn chất lượng cao gắn với phát triển bền vững, chuyển đổi số và tăng trưởng xanh, phù hợp với tinh thần Nghị quyết 50-NQ/TW năm 2019 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030. Đối với EVIPA, mặc dù không đặt ra khả năng sửa đổi các nghĩa vụ bảo hộ đầu tư, việc áp dụng hiệp định vẫn diễn ra trong bối cảnh phát triển chung của luật đầu tư quốc tế, trong đó ngày càng chú trọng đến việc bảo vệ quyền điều chỉnh chính sách của quốc gia vì lợi ích công. Trong bối cảnh đó, các nghĩa vụ bảo hộ đầu tư trong EVIPA có thể được diễn giải và áp dụng một cách cân bằng, nhấn mạnh quyền điều chỉnh của nhà nước vì lợi ích công đã được khẳng định trong hiệp định, qua đó giảm thiểu rủi ro pháp lý mà không làm thay đổi các cam kết đã có. Các phán quyết và thực tiễn giải quyết tranh chấp trong tương lai cần tính đến xu hướng tái cân bằng này mà TEPA là một biểu hiện.

Trong các đàm phán FTA trong tương lai, các cách tiếp cận thể hiện trong TEPA có thể được xem là một nguồn tham chiếu để cân nhắc việc thiết kế các cam kết đầu tư gắn với cơ chế thực thi trong khuôn khổ thương mại, đặc biệt trong bối cảnh đầu tư ngày càng được điều chỉnh như một cấu phần tích hợp của hiệp định thương mại[72].

5. KẾT LUẬN

Bài viết đã phân tích các cam kết về đầu tư trong Hiệp định TEPA, qua đó làm rõ một cách tiếp cận khác biệt trong thiết kế và thực thi cam kết đầu tư quốc tế. Trọng tâm của cách tiếp cận này là việc loại trừ cơ chế giải ISDS, đồng thời tái định vị đầu tư như một cấu phần được điều chỉnh và bảo đảm thực hiện trong khuôn khổ tổng thể của một FTA. Các phân tích cho thấy TEPA phản ánh sự đa dạng ngày càng rõ nét trong thực tiễn hiệp định đầu tư quốc tế đương đại. Thay vì dựa vào các tiêu chuẩn bảo hộ và cơ chế tài phán truyền thống, hiệp định này ưu tiên các nghĩa vụ xúc tiến và tạo thuận lợi cho đầu tư ở cấp độ liên quốc gia, được hỗ trợ bởi các công cụ thực thi mang tính liên ngành. Qua đó, TEPA góp phần làm rõ rằng bảo hộ đầu tư không phải là con đường duy nhất để thu hút và duy trì dòng vốn đầu tư, mà có thể được thay thế hoặc bổ trợ bằng các mô hình điều chỉnh khác, tùy thuộc vào cấu trúc hiệp định và mục tiêu chính sách của các bên.

Đối với Việt Nam, giá trị của TEPA không nằm ở việc cung cấp một mô hình để áp dụng trực tiếp, mà ở việc mở rộng không gian phân tích và so sánh trong đánh giá chính sách hiệp định đầu tư. Bằng cách đối chiếu các điều kiện đặc thù của Việt Nam với Ấn Độ, bài viết đã đề xuất một phổ các lựa chọn chính sách khả thi, từ việc tham khảo có chọn lọc, hiện đại hóa các hiệp định hiện có, đến việc diễn giải thận trọng các cam kết. Các lựa chọn này cho phép Việt Nam tận dụng các bài học từ TEPA một cách linh hoạt, phù hợp với lợi ích quốc gia và năng lực đàm phán trong từng bối cảnh cụ thể. Ở góc độ đó, bài viết đóng góp vào thảo luận học thuật về sự vận động của luật đầu tư quốc tế, đồng thời cung cấp một khung tham chiếu để tiếp cận các cam kết đầu tư trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng hiện nay.